Thống kê tướng

629,952 trận ( 2 ngày vừa qua )
# Tên Phổ biến Tỷ Lệ Thắng Tỷ Lệ Cấm KDA Số penta/trận
1.
Caitlyn
Caitlyn
AD Carry
8.0 / 6.1 / 6.0 0.0039
2.
Jhin
Jhin
AD Carry
8.6 / 5.4 / 7.4 0.0041
3.
Jinx
Jinx
AD Carry
7.4 / 5.7 / 7.2 0.0062
4.
Corki
Corki
Đường giữa, AD Carry
8.3 / 6.3 / 5.8 0.0026
5.
Lee Sin
Lee Sin
Đi Rừng
7.2 / 5.9 / 8.3 0.0005
6.
Lucian
Lucian
AD Carry
8.7 / 6.2 / 6.0 0.0039
7.
Viego
Viego
Đi Rừng
7.4 / 5.8 / 6.8 0.0019
8.
Thresh
Thresh
Hỗ Trợ
1.9 / 6.2 / 14.9 0.0000
9.
Lux
Lux
Hỗ Trợ, Đường giữa
5.0 / 6.0 / 10.8 0.0002
10.
Brand
Brand
Đi Rừng, Đường giữa, Hỗ Trợ
5.5 / 7.1 / 8.7 0.0005
11.
Nautilus
Nautilus
Hỗ Trợ
1.9 / 6.5 / 14.0 0.0000
12.
Ashe
Ashe
AD Carry, Hỗ Trợ
5.7 / 6.4 / 9.7 0.0009
13.
Hwei
Hwei
Đường giữa
5.5 / 5.8 / 8.5 0.0004
14.
Camille
Camille
Đường trên
6.2 / 6.5 / 6.3 0.0006
15.
Kai'Sa
Kai'Sa
AD Carry
8.9 / 6.1 / 6.3 0.0039
# Tên Phổ biến Tỷ Lệ Thắng Tỷ Lệ Cấm KDA Số penta/trận
16.
Ahri
Ahri
Đường giữa
6.0 / 5.3 / 7.6 0.0009
17.
Yasuo
Yasuo
Đường giữa
5.6 / 6.8 / 5.4 0.0007
18.
Sylas
Sylas
Đường giữa, Đi Rừng
8.0 / 7.2 / 6.7 0.0012
19.
Taliyah
Taliyah
Đi Rừng, Đường giữa
6.3 / 6.3 / 8.9 0.0008
20.
Nami
Nami
Hỗ Trợ
1.5 / 5.3 / 15.9 0.0000
21.
Karthus
Karthus
Đi Rừng
7.7 / 7.3 / 9.9 0.0004
22.
Tristana
Tristana
Đường giữa, AD Carry
7.7 / 5.9 / 5.1 0.0032
23.
Lulu
Lulu
Hỗ Trợ
1.5 / 5.0 / 14.5 0.0000
24.
Akali
Akali
Đường giữa, Đường trên
8.3 / 5.8 / 4.7 0.0011
25.
Sett
Sett
Đường trên
5.9 / 6.5 / 5.2 0.0006
26.
Aatrox
Aatrox
Đường trên
5.9 / 6.1 / 5.2 0.0017
27.
Samira
Samira
AD Carry
10.0 / 6.9 / 5.3 0.0193
28.
Blitzcrank
Blitzcrank
Hỗ Trợ
1.9 / 6.1 / 14.1 0.0000
29.
Ezreal
Ezreal
AD Carry
6.8 / 5.9 / 7.0 0.0011
30.
Diana
Diana
Đi Rừng, Đường giữa
7.6 / 6.6 / 6.6 0.0007
# Tên Phổ biến Tỷ Lệ Thắng Tỷ Lệ Cấm KDA Số penta/trận
31.
Yone
Yone
Đường giữa, Đường trên
5.5 / 6.6 / 5.1 0.0005
32.
Irelia
Irelia
Đường trên, Đường giữa
7.0 / 7.0 / 4.7 0.0017
33.
Lillia
Lillia
Đi Rừng
6.4 / 5.6 / 8.4 0.0014
34.
Jax
Jax
Đường trên, Đi Rừng
6.0 / 6.1 / 5.0 0.0007
35.
Malphite
Malphite
Đường trên, Đường giữa
5.1 / 5.4 / 8.0 0.0002
36.
Xerath
Xerath
Hỗ Trợ, Đường giữa
5.5 / 5.5 / 10.1 0.0002
37.
Shaco
Shaco
Đi Rừng, Hỗ Trợ
7.4 / 6.1 / 8.5 0.0003
38.
Volibear
Volibear
Đường trên, Đi Rừng
5.9 / 6.1 / 6.1 0.0006
39.
Zed
Zed
Đường giữa
8.1 / 6.2 / 5.6 0.0007
40.
Darius
Darius
Đường trên
6.7 / 6.0 / 4.2 0.0026
41.
Vayne
Vayne
AD Carry, Đường trên
7.1 / 6.4 / 4.9 0.0046
42.
Draven
Draven
AD Carry
8.4 / 6.9 / 5.3 0.0045
43.
Mordekaiser
Mordekaiser
Đường trên
6.7 / 5.9 / 4.7 0.0010
44.
Twisted Fate
Twisted Fate
Đường giữa, Đường trên
5.1 / 5.8 / 8.0 0.0004
45.
Leona
Leona
Hỗ Trợ
1.8 / 6.2 / 14.3 0.0000
# Tên Phổ biến Tỷ Lệ Thắng Tỷ Lệ Cấm KDA Số penta/trận
46.
Nidalee
Nidalee
Đi Rừng
7.2 / 5.3 / 8.1 0.0006
47.
Pyke
Pyke
Hỗ Trợ
6.3 / 7.4 / 9.6 0.0004
48.
Gragas
Gragas
Đường trên, Đi Rừng
5.7 / 5.4 / 7.5 0.0004
49.
Aphelios
Aphelios
AD Carry
7.2 / 6.4 / 5.4 0.0053
50.
Milio
Milio
Hỗ Trợ
0.8 / 4.2 / 14.9 0.0000
51.
Twitch
Twitch
AD Carry
9.4 / 6.8 / 6.5 0.0072
52.
Graves
Graves
Đi Rừng
7.8 / 5.9 / 6.6 0.0024
53.
Morgana
Morgana
Hỗ Trợ
3.3 / 6.2 / 12.6 0.0001
54.
Skarner
Skarner
Đường trên, Đi Rừng
4.7 / 5.3 / 9.8 0.0001
55.
Senna
Senna
Hỗ Trợ
4.0 / 6.4 / 12.8 0.0003
56.
Zac
Zac
Đi Rừng, Đường trên
4.7 / 4.9 / 10.8 0.0001
57.
Miss Fortune
Miss Fortune
AD Carry
8.3 / 6.4 / 6.9 0.0051
58.
Garen
Garen
Đường trên
6.3 / 5.2 / 4.0 0.0005
59.
Aurelion Sol
Aurelion Sol
Đường giữa
6.6 / 6.1 / 8.0 0.0028
60.
Xin Zhao
Xin Zhao
Đi Rừng
6.4 / 6.1 / 8.3 0.0006
# Tên Phổ biến Tỷ Lệ Thắng Tỷ Lệ Cấm KDA Số penta/trận
61.
Kha'Zix
Kha'Zix
Đi Rừng
8.3 / 6.0 / 6.5 0.0009
62.
Renekton
Renekton
Đường trên
5.8 / 5.8 / 5.2 0.0005
63.
Varus
Varus
AD Carry
7.5 / 6.2 / 6.9 0.0013
64.
Ekko
Ekko
Đi Rừng, Đường giữa
7.8 / 5.8 / 6.5 0.0013
65.
Karma
Karma
Hỗ Trợ
2.5 / 6.0 / 12.6 0.0000
66.
Jayce
Jayce
Đường trên, Đường giữa
6.2 / 6.7 / 5.9 0.0008
67.
K'Sante
K'Sante
Đường trên
4.1 / 5.4 / 6.0 0.0003
68.
Kayn
Kayn
Đi Rừng
7.5 / 6.5 / 7.4 0.0009
69.
LeBlanc
LeBlanc
Đường giữa
7.6 / 5.1 / 6.4 0.0002
70.
Seraphine
Seraphine
Hỗ Trợ
3.0 / 5.6 / 13.1 0.0000
71.
Katarina
Katarina
Đường giữa
9.5 / 6.9 / 5.6 0.0085
72.
Poppy
Poppy
Đi Rừng, Đường trên, Hỗ Trợ
4.7 / 5.6 / 9.5 0.0001
73.
Vi
Vi
Đi Rừng
6.2 / 6.1 / 8.3 0.0006
74.
Braum
Braum
Hỗ Trợ
1.4 / 5.6 / 15.5 0.0000
75.
Jarvan IV
Jarvan IV
Đi Rừng
5.8 / 5.7 / 13.1 0.0003
# Tên Phổ biến Tỷ Lệ Thắng Tỷ Lệ Cấm KDA Số penta/trận
76.
Nocturne
Nocturne
Đi Rừng
7.1 / 5.8 / 8.4 0.0002
77.
Pantheon
Pantheon
Hỗ Trợ, Đường trên
7.0 / 7.2 / 7.4 0.0004
78.
Zyra
Zyra
Hỗ Trợ
3.3 / 6.7 / 11.0 0.0001
79.
Rumble
Rumble
Đường trên, Đi Rừng
6.4 / 6.2 / 7.2 0.0006
80.
Malzahar
Malzahar
Đường giữa
5.0 / 5.8 / 7.5 0.0001
81.
Tryndamere
Tryndamere
Đường trên
5.7 / 5.7 / 4.0 0.0008
82.
Viktor
Viktor
Đường giữa
6.0 / 5.7 / 6.7 0.0008
83.
Janna
Janna
Hỗ Trợ
1.6 / 5.1 / 14.8 0.0000
84.
Soraka
Soraka
Hỗ Trợ
0.8 / 5.3 / 14.9 0.0000
85.
Veigar
Veigar
Đường giữa
7.0 / 6.1 / 6.3 0.0005
86.
Syndra
Syndra
Đường giữa
6.9 / 5.8 / 6.5 0.0005
87.
Akshan
Akshan
Đường giữa
8.8 / 6.3 / 5.3 0.0029
88.
Rakan
Rakan
Hỗ Trợ
1.4 / 5.4 / 14.8 0.0000
89.
Sion
Sion
Đường trên
4.3 / 7.1 / 6.6 0.0001
90.
Shen
Shen
Đường trên
4.1 / 5.0 / 10.6 0.0001
# Tên Phổ biến Tỷ Lệ Thắng Tỷ Lệ Cấm KDA Số penta/trận
91.
Alistar
Alistar
Hỗ Trợ
1.6 / 6.1 / 14.2 0.0000
92.
Riven
Riven
Đường trên
6.7 / 6.0 / 4.6 0.0011
93.
Yuumi
Yuumi
Hỗ Trợ
1.4 / 3.8 / 15.6 0.0000
94.
Tahm Kench
Tahm Kench
Đường trên, Hỗ Trợ
4.7 / 5.2 / 8.7 0.0002
95.
Orianna
Orianna
Đường giữa
5.2 / 5.4 / 8.9 0.0006
96.
Sejuani
Sejuani
Đi Rừng
4.4 / 5.2 / 11.0 0.0000
97.
Nasus
Nasus
Đường trên
4.4 / 5.5 / 5.3 0.0002
98.
Fiora
Fiora
Đường trên
5.6 / 6.3 / 4.0 0.0006
99.
Kindred
Kindred
Đi Rừng
8.0 / 6.5 / 6.9 0.0026
100.
Ornn
Ornn
Đường trên
3.8 / 5.0 / 8.5 0.0001
101.
Kayle
Kayle
Đường trên
5.4 / 5.6 / 5.5 0.0023
102.
Warwick
Warwick
Đi Rừng, Đường trên
7.5 / 6.7 / 7.1 0.0006
103.
Amumu
Amumu
Đi Rừng
4.7 / 6.1 / 11.0 0.0001
104.
Rell
Rell
Hỗ Trợ
1.6 / 6.2 / 16.1 0.0000
105.
Vel'Koz
Vel'Koz
Hỗ Trợ, Đường giữa
5.4 / 6.2 / 9.4 0.0002
# Tên Phổ biến Tỷ Lệ Thắng Tỷ Lệ Cấm KDA Số penta/trận
106.
Master Yi
Master Yi
Đi Rừng
8.1 / 6.9 / 5.6 0.0057
107.
Teemo
Teemo
Đường trên
5.1 / 6.4 / 6.1 0.0001
108.
Kalista
Kalista
AD Carry
8.1 / 6.5 / 6.1 0.0019
109.
Vex
Vex
Đường giữa
7.5 / 6.1 / 7.6 0.0015
110.
Rek'Sai
Rek'Sai
Đi Rừng
7.0 / 5.3 / 8.7 0.0002
111.
Fizz
Fizz
Đường giữa
8.6 / 6.1 / 5.8 0.0012
112.
Galio
Galio
Đường giữa
4.5 / 5.4 / 10.4 0.0001
113.
Swain
Swain
Hỗ Trợ, Đường giữa
5.0 / 6.8 / 10.7 0.0004
114.
Rengar
Rengar
Đi Rừng
7.9 / 6.7 / 6.0 0.0016
115.
Fiddlesticks
Fiddlesticks
Đi Rừng
5.6 / 5.9 / 9.4 0.0002
116.
Zeri
Zeri
AD Carry
7.3 / 5.9 / 6.3 0.0043
117.
Gwen
Gwen
Đường trên
6.2 / 5.9 / 4.4 0.0014
118.
Yorick
Yorick
Đường trên
4.3 / 5.2 / 4.3 0.0005
119.
Smolder
Smolder
AD Carry
6.1 / 6.1 / 7.4 0.0028
120.
Dr. Mundo
Dr. Mundo
Đường trên
4.2 / 5.4 / 5.8 0.0004
# Tên Phổ biến Tỷ Lệ Thắng Tỷ Lệ Cấm KDA Số penta/trận
121.
Briar
Briar
Đi Rừng
8.7 / 7.8 / 7.3 0.0012
122.
Azir
Azir
Đường giữa
5.2 / 5.8 / 6.1 0.0010
123.
Neeko
Neeko
Hỗ Trợ, Đường giữa
4.4 / 6.1 / 9.6 0.0002
124.
Kog'Maw
Kog'Maw
AD Carry
8.2 / 6.8 / 6.9 0.0018
125.
Kennen
Kennen
Đường trên
6.0 / 5.7 / 6.3 0.0010
126.
Illaoi
Illaoi
Đường trên
5.1 / 6.5 / 4.2 0.0002
127.
Vladimir
Vladimir
Đường giữa, Đường trên
6.2 / 5.3 / 5.5 0.0023
128.
Gangplank
Gangplank
Đường trên
5.6 / 6.2 / 6.3 0.0008
129.
Udyr
Udyr
Đi Rừng, Đường trên
5.5 / 5.5 / 7.3 0.0002
130.
Urgot
Urgot
Đường trên
6.5 / 5.8 / 4.8 0.0007
131.
Hecarim
Hecarim
Đi Rừng
7.4 / 5.9 / 8.1 0.0015
132.
Maokai
Maokai
Hỗ Trợ
2.5 / 6.3 / 12.7 0.0000
133.
Rammus
Rammus
Đi Rừng
4.0 / 5.7 / 11.1 0.0001
134.
Sona
Sona
Hỗ Trợ
1.9 / 5.5 / 14.8 0.0000
135.
Sivir
Sivir
AD Carry
6.5 / 5.6 / 8.0 0.0032
# Tên Phổ biến Tỷ Lệ Thắng Tỷ Lệ Cấm KDA Số penta/trận
136.
Xayah
Xayah
AD Carry
7.4 / 5.9 / 6.6 0.0027
137.
Ngộ Không
Ngộ Không
Đi Rừng, Đường trên
6.8 / 5.8 / 6.9 0.0006
138.
Bel'Veth
Bel'Veth
Đi Rừng
7.1 / 5.6 / 6.5 0.0007
139.
Cassiopeia
Cassiopeia
Đường giữa, Đường trên
6.9 / 6.3 / 5.8 0.0007
140.
Talon
Talon
Đường giữa, Đi Rừng
8.2 / 6.4 / 6.1 0.0011
141.
Lissandra
Lissandra
Đường giữa
5.4 / 6.3 / 9.0 0.0003
142.
Gnar
Gnar
Đường trên
5.0 / 5.8 / 6.0 0.0002
143.
Trundle
Trundle
Đường trên
4.7 / 6.5 / 5.1 0.0004
144.
Evelynn
Evelynn
Đi Rừng
8.6 / 5.7 / 7.0 0.0009
145.
Bard
Bard
Hỗ Trợ
2.2 / 5.5 / 14.5 0.0000
146.
Zilean
Zilean
Hỗ Trợ
1.9 / 4.7 / 13.5 0.0000
147.
Zoe
Zoe
Đường giữa
7.0 / 5.5 / 7.5 0.0006
148.
Cho'Gath
Cho'Gath
Đường trên
5.9 / 5.7 / 6.1 0.0002
149.
Nunu & Willump
Nunu & Willump
Đi Rừng
5.1 / 6.3 / 11.8 0.0000
150.
Anivia
Anivia
Đường giữa
5.6 / 5.0 / 7.8 0.0005
# Tên Phổ biến Tỷ Lệ Thắng Tỷ Lệ Cấm KDA Số penta/trận
151.
Kassadin
Kassadin
Đường giữa
7.9 / 5.7 / 5.5 0.0046
152.
Annie
Annie
Đường giữa
6.1 / 6.3 / 8.5 0.0001
153.
Qiyana
Qiyana
Đường giữa
8.2 / 6.7 / 5.8 0.0012
154.
Ivern
Ivern
Đi Rừng
2.5 / 4.4 / 13.9 0.0000
155.
Ryze
Ryze
Đường giữa, Đường trên
5.7 / 5.6 / 6.2 0.0008
156.
Elise
Elise
Đi Rừng
7.5 / 5.7 / 7.7 0.0006
157.
Kled
Kled
Đường trên
7.0 / 6.1 / 6.3 0.0012
158.
Renata Glasc
Renata Glasc
Hỗ Trợ
1.7 / 6.0 / 14.8 0.0000
159.
Shyvana
Shyvana
Đi Rừng
6.4 / 5.7 / 6.5 0.0009
160.
Heimerdinger
Heimerdinger
Đường trên, Đường giữa
4.9 / 6.5 / 6.5 0.0002
161.
Olaf
Olaf
Đường trên
6.7 / 6.4 / 4.8 0.0022
162.
Quinn
Quinn
Đường trên
7.2 / 7.0 / 6.1 0.0011
163.
Ziggs
Ziggs
Đường giữa, AD Carry
5.5 / 5.6 / 8.1 0.0002
164.
Taric
Taric
Hỗ Trợ
1.7 / 5.9 / 15.1 0.0000
165.
Nilah
Nilah
AD Carry
8.3 / 6.6 / 5.8 0.0093
# Tên Phổ biến Tỷ Lệ Thắng Tỷ Lệ Cấm KDA Số penta/trận
166.
Singed
Singed
Đường trên
3.9 / 6.7 / 8.0 0.0001
167.
Naafiri
Naafiri
Đường giữa
7.9 / 6.6 / 5.9 0.0016