Illaoi

Illaoi

Đường trên
586 trận ( 2 ngày vừa qua )
0.1%
Phổ biến
51.2%
Tỷ Lệ Thắng
7.9%
Tỷ Lệ Cấm

Thứ Tự Kỹ Năng

Thử Thách Linh Hồn
E
Xúc Tu Tàn Phá
Q
Lời Răn Khắc Nghiệt
W
Tiên Tri Thượng Thần
Xúc Tu Tàn Phá
Q Q Q Q Q
Lời Răn Khắc Nghiệt
W W W W W
Thử Thách Linh Hồn
E E E E E
Bước Nhảy Niềm Tin
R R R
Phổ biến: 20.1% - Tỷ Lệ Thắng: 49.6%

Build ban đầu

Mắt Xanh
Khiên Doran
Bình Máu
Phổ biến: 67.4%
Tỷ Lệ Thắng: 51.6%

Build cốt lõi

Thủy Kiếm
Găng Tay Băng Giá
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
Phổ biến: 3.3%
Tỷ Lệ Thắng: 66.7%

Giày

Giày Thủy Ngân
Phổ biến: 50.3%
Tỷ Lệ Thắng: 51.2%

Đường build chung cuộc

Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
Giáp Tâm Linh
Giáp Gai

Đường Build Của Tuyển Thủ Illaoi (Đường giữa)

Đường Build Của Tuyển Thủ Illaoi (Đường giữa)
Bolulu
Bolulu
5 / 5 / 6
Illaoi
VS
Hwei
Dịch Chuyển
Tốc Biến
Thử Thách Linh Hồn
E
Xúc Tu Tàn Phá
Q
Lời Răn Khắc Nghiệt
W
Móng Vuốt SterakMắt Kiểm Soát
Giáo Thiên LyGiày Thép Gai
Ngọn Giáo ShojinMắt Xanh

Bản Ghi Tốt Nhất

Người Chơi KDA

Ngọc Bổ Trợ

Quyền Năng Bất Diệt
Dư Chấn
Hộ Vệ
Tàn Phá Hủy Diệt
Suối Nguồn Sinh Mệnh
Nện Khiên
Kiểm Soát Điều Kiện
Ngọn Gió Thứ Hai
Giáp Cốt
Lan Tràn
Tiếp Sức
Kiên Cường
Hấp Thụ Sinh Mệnh
Đắc Thắng
Hiện Diện Trí Tuệ
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Huyền Thoại: Gia Tốc
Huyền Thoại: Hút Máu
Nhát Chém Ân Huệ
Đốn Hạ
Chốt Chặn Cuối Cùng
+9 Sức mạnh Thích ứng
+10% Tốc độ Đánh
+8 Điểm hồi Kỹ năng
+9 Sức mạnh Thích ứng
+2% Tốc Độ Di Chuyển
+10-180 Máu (theo cấp)
+65 Máu
+10% Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
+10-180 Máu (theo cấp)
Phổ biến: 50.4% - Tỷ Lệ Thắng: 49.8%

Người chơi Illaoi xuất sắc nhất

# Người Chơi Thứ bậc Tỷ Lệ Thắng Đã chơi
1.
Eyspul#TR2
Eyspul#TR2
TR (#1)
Kim Cương I 85.7% 56
2.
Zaris#0406
Zaris#0406
VN (#2)
Đại Cao Thủ 74.0% 50
3.
Cowfan#NA3
Cowfan#NA3
NA (#3)
Cao Thủ 64.6% 48
4.
Pitufo Gruñón#AXL
Pitufo Gruñón#AXL
LAN (#4)
Cao Thủ 62.7% 102
5.
HuuHoaTopLane#0710k
HuuHoaTopLane#0710k
VN (#5)
Cao Thủ 61.7% 60
6.
Legend Veigar#lune
Legend Veigar#lune
VN (#6)
Cao Thủ 61.5% 52
7.
Helio#tight
Helio#tight
EUW (#7)
Cao Thủ 68.2% 44
8.
Top Steve#EUW
Top Steve#EUW
EUW (#8)
Cao Thủ 59.7% 62
9.
Tentakill#EUNE
Tentakill#EUNE
EUNE (#9)
Đại Cao Thủ 59.2% 76
10.
Băng Tuyền#2004
Băng Tuyền#2004
VN (#10)
Cao Thủ 59.1% 93