Ashe

Ashe

AD Carry
713 trận ( 2 ngày vừa qua )
0.1%
Phổ biến
47.7%
Tỷ Lệ Thắng
11.3%
Tỷ Lệ Cấm

Thứ Tự Kỹ Năng

Tán Xạ Tiễn
W
Chú Tâm Tiễn
Q
Ưng Tiễn
E
Băng Tiễn
Chú Tâm Tiễn
Q Q Q Q Q
Tán Xạ Tiễn
W W W W W
Ưng Tiễn
E E E E E
Đại Băng Tiễn
R R R
Phổ biến: 29.0% - Tỷ Lệ Thắng: 41.1%

Build ban đầu

Mắt Xanh
Kiếm Doran
Bình Máu
Phổ biến: 65.1%
Tỷ Lệ Thắng: 44.6%

Build cốt lõi

Búa Chiến Caulfield
Kiếm Manamune
Đuốc Lửa Đen
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Phổ biến: 3.9%
Tỷ Lệ Thắng: 50.0%

Giày

Giày Cuồng Nộ
Phổ biến: 51.7%
Tỷ Lệ Thắng: 48.4%

Đường build chung cuộc

Huyết Kiếm
Phong Kiếm
Nỏ Thần Dominik

Đường Build Của Tuyển Thủ Ashe (Đường giữa)

Đường Build Của Tuyển Thủ Ashe (Đường giữa)

Bản Ghi Tốt Nhất

Người Chơi KDA

Ngọc Bổ Trợ

Sẵn Sàng Tấn Công
Bước Chân Thần Tốc
Chinh Phục
Hấp Thụ Sinh Mệnh
Đắc Thắng
Hiện Diện Trí Tuệ
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Huyền Thoại: Gia Tốc
Huyền Thoại: Hút Máu
Nhát Chém Ân Huệ
Đốn Hạ
Chốt Chặn Cuối Cùng
Tốc Biến Ma Thuật
Bước Chân Màu Nhiệm
Hoàn Tiền
Thuốc Thần Nhân Ba
Thuốc Thời Gian
Giao Hàng Bánh Quy
Thấu Thị Vũ Trụ
Vận Tốc Tiếp Cận
Nhạc Nào Cũng Nhảy
+9 Sức mạnh Thích ứng
+10% Tốc độ Đánh
+8 Điểm hồi Kỹ năng
+9 Sức mạnh Thích ứng
+2% Tốc Độ Di Chuyển
+10-180 Máu (theo cấp)
+65 Máu
+10% Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
+10-180 Máu (theo cấp)
Phổ biến: 28.9% - Tỷ Lệ Thắng: 47.1%

Người chơi Ashe xuất sắc nhất

# Người Chơi Thứ bậc Tỷ Lệ Thắng Đã chơi
1.
ƒaust VIII#EUNE
ƒaust VIII#EUNE
EUNE (#1)
Cao Thủ 69.0% 87
2.
miikun#JP1
miikun#JP1
JP (#2)
Cao Thủ 77.8% 45
3.
Deft Fan#Deft
Deft Fan#Deft
KR (#3)
Cao Thủ 68.4% 57
4.
bmbfbmbf#1000
bmbfbmbf#1000
EUW (#4)
Cao Thủ 69.4% 49
5.
DRX#22DRX
DRX#22DRX
KR (#5)
Cao Thủ 76.7% 43
6.
20 05 1999#EUW
20 05 1999#EUW
EUW (#6)
Cao Thủ 68.8% 48
7.
ZyzzgzakMCQueen#EUNE
ZyzzgzakMCQueen#EUNE
EUNE (#7)
Cao Thủ 68.8% 48
8.
Aoi Todo#0010
Aoi Todo#0010
OCE (#8)
Cao Thủ 65.0% 60
9.
소년가장 원딜#2000
소년가장 원딜#2000
NA (#9)
Thách Đấu 64.9% 111
10.
MIDDLEOFTHENIGHT#0457
MIDDLEOFTHENIGHT#0457
EUW (#10)
Cao Thủ 63.3% 60